Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Bạc Liêu Mở thưởng ngày: 22/10/2024

Xổ số Bạc Liêu 2024-10-22
Giải đặc biệt 330795
Giải Nhất 01605
Giải Nhì 66763
Giải Ba 78847 - 17635
Giải Bốn 09363 - 97405 - 05417 - 7925054563 - 37950 - 08838
Giải Năm 8462
Giải Sáu 2379 - 3173 - 6888
Giải Bảy 452
Giải Tám 96
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Bạc Liêu
Đầu Đuôi
0 05, 05
1 17
2
3 35, 38
4 47
5 50, 50, 52
6 62, 63, 63, 63
7 73, 79
8 88
9 95, 96

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Bạc Liêu Mở thưởng ngày: 15/10/2024

Xổ số Bạc Liêu 2024-10-15
Giải đặc biệt 785015
Giải Nhất 96964
Giải Nhì 49321
Giải Ba 46437 - 22534
Giải Bốn 89415 - 56978 - 34253 - 9125675073 - 08460 - 87815
Giải Năm 4842
Giải Sáu 9843 - 6055 - 0241
Giải Bảy 695
Giải Tám 43
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Bạc Liêu
Đầu Đuôi
0
1 15, 15, 15
2 21
3 34, 37
4 41, 42, 43, 43
5 53, 55, 56
6 60, 64
7 73, 78
8
9 95

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Bạc Liêu Mở thưởng ngày: 08/10/2024

Xổ số Bạc Liêu 2024-10-08
Giải đặc biệt 199047
Giải Nhất 48973
Giải Nhì 43123
Giải Ba 31036 - 17044
Giải Bốn 47802 - 51272 - 70609 - 1683303521 - 10377 - 69941
Giải Năm 5130
Giải Sáu 6919 - 7275 - 0979
Giải Bảy 489
Giải Tám 97
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Bạc Liêu
Đầu Đuôi
0 02, 09
1 19
2 21, 23
3 30, 33, 36
4 41, 44, 47
5
6
7 72, 73, 75, 77, 79
8 89
9 97

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Bạc Liêu Mở thưởng ngày: 01/10/2024

Xổ số Bạc Liêu 2024-10-01
Giải đặc biệt 183538
Giải Nhất 34966
Giải Nhì 31370
Giải Ba 86144 - 71356
Giải Bốn 12627 - 48029 - 47982 - 2256093184 - 93925 - 60044
Giải Năm 9666
Giải Sáu 3691 - 7372 - 9798
Giải Bảy 745
Giải Tám 52
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Bạc Liêu
Đầu Đuôi
0
1
2 25, 27, 29
3 38
4 44, 44, 45
5 52, 56
6 60, 66, 66
7 70, 72
8 82, 84
9 91, 98

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Bạc Liêu Mở thưởng ngày: 24/09/2024

Xổ số Bạc Liêu 2024-09-24
Giải đặc biệt 471400
Giải Nhất 36755
Giải Nhì 07835
Giải Ba 88915 - 59902
Giải Bốn 34949 - 86521 - 22944 - 4916635478 - 57983 - 74789
Giải Năm 5379
Giải Sáu 3619 - 2060 - 0544
Giải Bảy 187
Giải Tám 14
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Bạc Liêu
Đầu Đuôi
0 00, 02
1 14, 15, 19
2 21
3 35
4 44, 44, 49
5 55
6 60, 66
7 78, 79
8 83, 87, 89
9