Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Gia Lai Mở thưởng ngày: 05/11/2021

Xổ số Gia Lai 2021-11-05
Giải đặc biệt 156483
Giải Nhất 28591
Giải Nhì 78005
Giải Ba 43978 - 92802
Giải Bốn 29486 - 46938 - 68373 - 4921902366 - 92967 - 19154
Giải Năm 6953
Giải Sáu 9786 - 1066 - 3794
Giải Bảy 377
Giải Tám 20
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Gia Lai
Đầu Đuôi
0 02, 05
1 19
2 20
3 38
4
5 53, 54
6 66, 66, 67
7 73, 77, 78
8 83, 86, 86
9 91, 94

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Gia Lai Mở thưởng ngày: 29/10/2021

Xổ số Gia Lai 2021-10-29
Giải đặc biệt 330118
Giải Nhất 62402
Giải Nhì 52658
Giải Ba 43714 - 67095
Giải Bốn 59479 - 80133 - 10801 - 9389440066 - 81284 - 36464
Giải Năm 3456
Giải Sáu 4869 - 8758 - 1942
Giải Bảy 581
Giải Tám 18
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Gia Lai
Đầu Đuôi
0 01, 02
1 14, 18, 18
2
3 33
4 42
5 56, 58, 58
6 64, 66, 69
7 79
8 81, 84
9 94, 95

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Gia Lai Mở thưởng ngày: 22/10/2021

Xổ số Gia Lai 2021-10-22
Giải đặc biệt 970621
Giải Nhất 91903
Giải Nhì 56201
Giải Ba 82574 - 74703
Giải Bốn 55140 - 47924 - 85346 - 2144886811 - 43014 - 42117
Giải Năm 7095
Giải Sáu 3055 - 6615 - 9528
Giải Bảy 097
Giải Tám 57
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Gia Lai
Đầu Đuôi
0 01, 03, 03
1 11, 14, 15, 17
2 21, 24, 28
3
4 40, 46, 48
5 55, 57
6
7 74
8
9 95, 97

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Gia Lai Mở thưởng ngày: 15/10/2021

Xổ số Gia Lai 2021-10-15
Giải đặc biệt 890904
Giải Nhất 75846
Giải Nhì 06063
Giải Ba 66160 - 01306
Giải Bốn 69127 - 02938 - 25504 - 3217630572 - 60612 - 70444
Giải Năm 1667
Giải Sáu 3516 - 2426 - 4069
Giải Bảy 962
Giải Tám 34
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Gia Lai
Đầu Đuôi
0 04, 04, 06
1 12, 16
2 26, 27
3 34, 38
4 44, 46
5
6 60, 62, 63, 67, 69
7 72, 76
8
9

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Gia Lai Mở thưởng ngày: 08/10/2021

Xổ số Gia Lai 2021-10-08
Giải đặc biệt 122016
Giải Nhất 38664
Giải Nhì 22881
Giải Ba 36276 - 46666
Giải Bốn 87261 - 36931 - 42400 - 6102763329 - 29856 - 19415
Giải Năm 9417
Giải Sáu 2577 - 8686 - 1848
Giải Bảy 155
Giải Tám 54
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Gia Lai
Đầu Đuôi
0 00
1 15, 16, 17
2 27, 29
3 31
4 48
5 54, 55, 56
6 61, 64, 66
7 76, 77
8 81, 86
9