Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 18/05/2025

Xổ số Kon Tum 2025-05-18
Giải đặc biệt 398563
Giải Nhất 11570
Giải Nhì 45839
Giải Ba 18326 - 09418
Giải Bốn 79763 - 63167 - 95999 - 0952924947 - 50532 - 31928
Giải Năm 2497
Giải Sáu 6614 - 7752 - 9710
Giải Bảy 159
Giải Tám 26
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0
1 10, 14, 18
2 26, 26, 28, 29
3 32, 39
4 47
5 52, 59
6 63, 63, 67
7 70
8
9 97, 99

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 11/05/2025

Xổ số Kon Tum 2025-05-11
Giải đặc biệt 687159
Giải Nhất 97752
Giải Nhì 44110
Giải Ba 83333 - 78230
Giải Bốn 93786 - 21999 - 03807 - 8237322196 - 27630 - 40232
Giải Năm 2157
Giải Sáu 5201 - 2615 - 8978
Giải Bảy 066
Giải Tám 84
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 01, 07
1 10, 15
2
3 30, 30, 32, 33
4
5 52, 57, 59
6 66
7 73, 78
8 84, 86
9 96, 99

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 04/05/2025

Xổ số Kon Tum 2025-05-04
Giải đặc biệt 592858
Giải Nhất 05055
Giải Nhì 39272
Giải Ba 93000 - 71829
Giải Bốn 72587 - 02446 - 08525 - 7370294263 - 20678 - 81578
Giải Năm 9140
Giải Sáu 5368 - 1145 - 1347
Giải Bảy 562
Giải Tám 14
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 00, 02
1 14
2 25, 29
3
4 40, 45, 46, 47
5 55, 58
6 62, 63, 68
7 72, 78, 78
8 87
9

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 27/04/2025

Xổ số Kon Tum 2025-04-27
Giải đặc biệt 563279
Giải Nhất 77324
Giải Nhì 49571
Giải Ba 79187 - 25986
Giải Bốn 78049 - 28116 - 38637 - 6774961826 - 84159 - 38400
Giải Năm 1850
Giải Sáu 6240 - 5389 - 8330
Giải Bảy 780
Giải Tám 16
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 00
1 16, 16
2 24, 26
3 30, 37
4 40, 49, 49
5 50, 59
6
7 71, 79
8 80, 86, 87, 89
9

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 20/04/2025

Xổ số Kon Tum 2025-04-20
Giải đặc biệt 912392
Giải Nhất 46620
Giải Nhì 09490
Giải Ba 99567 - 47211
Giải Bốn 86056 - 47974 - 99351 - 2669246335 - 58406 - 65791
Giải Năm 0793
Giải Sáu 0278 - 3289 - 0262
Giải Bảy 364
Giải Tám 57
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 06
1 11
2 20
3 35
4
5 51, 56, 57
6 62, 64, 67
7 74, 78
8 89
9 90, 91, 92, 92, 93