Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 20/10/2024

Xổ số Kon Tum 2024-10-20
Giải đặc biệt 080332
Giải Nhất 50032
Giải Nhì 89407
Giải Ba 91620 - 53138
Giải Bốn 62921 - 89377 - 72293 - 4974490438 - 91498 - 86533
Giải Năm 1689
Giải Sáu 8806 - 2359 - 6642
Giải Bảy 631
Giải Tám 84
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 06, 07
1
2 20, 21
3 31, 32, 32, 33, 38, 38
4 42, 44
5 59
6
7 77
8 84, 89
9 93, 98

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 13/10/2024

Xổ số Kon Tum 2024-10-13
Giải đặc biệt 275950
Giải Nhất 91578
Giải Nhì 16511
Giải Ba 45097 - 90515
Giải Bốn 51962 - 45405 - 01063 - 5385574518 - 59196 - 16279
Giải Năm 9525
Giải Sáu 6814 - 3308 - 0491
Giải Bảy 284
Giải Tám 98
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 05, 08
1 11, 14, 15, 18
2 25
3
4
5 50, 55
6 62, 63
7 78, 79
8 84
9 91, 96, 97, 98

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 06/10/2024

Xổ số Kon Tum 2024-10-06
Giải đặc biệt 641400
Giải Nhất 55955
Giải Nhì 56500
Giải Ba 56986 - 85035
Giải Bốn 31205 - 11938 - 81391 - 1430521654 - 31162 - 24690
Giải Năm 2459
Giải Sáu 1817 - 1333 - 9901
Giải Bảy 076
Giải Tám 17
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 00, 00, 01, 05, 05
1 17, 17
2
3 33, 35, 38
4
5 54, 55, 59
6 62
7 76
8 86
9 90, 91

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 29/09/2024

Xổ số Kon Tum 2024-09-29
Giải đặc biệt 978865
Giải Nhất 03128
Giải Nhì 20465
Giải Ba 93966 - 56534
Giải Bốn 10888 - 50584 - 77307 - 0463647657 - 21060 - 27689
Giải Năm 6462
Giải Sáu 9343 - 5304 - 6677
Giải Bảy 841
Giải Tám 67
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 04, 07
1
2 28
3 34, 36
4 41, 43
5 57
6 60, 62, 65, 65, 66, 67
7 77
8 84, 88, 89
9

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 22/09/2024

Xổ số Kon Tum 2024-09-22
Giải đặc biệt 433672
Giải Nhất 04569
Giải Nhì 07922
Giải Ba 71082 - 29548
Giải Bốn 12078 - 67304 - 49729 - 8184574613 - 63448 - 87102
Giải Năm 9084
Giải Sáu 7589 - 1669 - 5349
Giải Bảy 282
Giải Tám 12
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 02, 04
1 12, 13
2 22, 29
3
4 45, 48, 48, 49
5
6 69, 69
7 72, 78
8 82, 82, 84, 89
9