Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 07/07/2024 · Đang cập nhật

Xổ số Kon Tum 2024-07-07
Giải đặc biệt 649329
Giải Nhất 17770
Giải Nhì 99190
Giải Ba 37914 - 86546
Giải Bốn 88979 - 86551 - 82046 - 9676542435 - 05667 - 31855
Giải Năm 7862
Giải Sáu 2307 - 9698 - …
Giải Bảy 883
Giải Tám 57
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 07
1 14
2 29
3 35
4 46, 46
5 51, 55, 57
6 62, 65, 67
7 70, 79
8 83
9 90, 98

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 30/06/2024

Xổ số Kon Tum 2024-06-30
Giải đặc biệt 373746
Giải Nhất 30608
Giải Nhì 95143
Giải Ba 06779 - 36570
Giải Bốn 97452 - 16882 - 41592 - 0339633152 - 48296 - 58263
Giải Năm 5070
Giải Sáu 0772 - 5164 - 2182
Giải Bảy 436
Giải Tám 44
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 08
1
2
3 36
4 43, 44, 46
5 52, 52
6 63, 64
7 70, 70, 72, 79
8 82, 82
9 92, 96, 96

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 23/06/2024

Xổ số Kon Tum 2024-06-23
Giải đặc biệt 515771
Giải Nhất 80664
Giải Nhì 71362
Giải Ba 81995 - 85677
Giải Bốn 19715 - 17800 - 68563 - 3718611290 - 46575 - 70531
Giải Năm 8646
Giải Sáu 3832 - 7772 - 5312
Giải Bảy 134
Giải Tám 16
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 00
1 12, 15, 16
2
3 31, 32, 34
4 46
5
6 62, 63, 64
7 71, 72, 75, 77
8 86
9 90, 95

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 16/06/2024

Xổ số Kon Tum 2024-06-16
Giải đặc biệt 798207
Giải Nhất 27672
Giải Nhì 41847
Giải Ba 14644 - 39315
Giải Bốn 25171 - 47526 - 43781 - 4857523629 - 76916 - 89818
Giải Năm 3378
Giải Sáu 5343 - 3045 - 4773
Giải Bảy 156
Giải Tám 15
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 07
1 15, 15, 16, 18
2 26, 29
3
4 43, 44, 45, 47
5 56
6
7 71, 72, 73, 75, 78
8 81
9

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 09/06/2024

Xổ số Kon Tum 2024-06-09
Giải đặc biệt 083627
Giải Nhất 95420
Giải Nhì 44509
Giải Ba 72412 - 13051
Giải Bốn 40123 - 53086 - 59401 - 0722598093 - 80233 - 14566
Giải Năm 4655
Giải Sáu 5730 - 3203 - 8573
Giải Bảy 726
Giải Tám 74
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 01, 03, 09
1 12
2 20, 23, 25, 26, 27
3 30, 33
4
5 51, 55
6 66
7 73, 74
8 86
9 93