Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 18/02/2024

Xổ số Kon Tum 2024-02-18
Giải đặc biệt 977947
Giải Nhất 32864
Giải Nhì 39217
Giải Ba 55270 - 99538
Giải Bốn 85756 - 75526 - 15354 - 7706194114 - 89912 - 23402
Giải Năm 4930
Giải Sáu 5386 - 0020 - 5393
Giải Bảy 462
Giải Tám 05
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 02, 05
1 12, 14, 17
2 20, 26
3 30, 38
4 47
5 54, 56
6 61, 62, 64
7 70
8 86
9 93

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 11/02/2024

Xổ số Kon Tum 2024-02-11
Giải đặc biệt 965046
Giải Nhất 49049
Giải Nhì 35903
Giải Ba 80252 - 67184
Giải Bốn 23784 - 00663 - 00011 - 6168504250 - 93366 - 93054
Giải Năm 1723
Giải Sáu 1232 - 2377 - 8315
Giải Bảy 386
Giải Tám 81
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 03
1 11, 15
2 23
3 32
4 46, 49
5 50, 52, 54
6 63, 66
7 77
8 81, 84, 84, 85, 86
9

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 04/02/2024

Xổ số Kon Tum 2024-02-04
Giải đặc biệt 795661
Giải Nhất 22851
Giải Nhì 92358
Giải Ba 99078 - 02076
Giải Bốn 51669 - 39146 - 16318 - 7826883371 - 39157 - 87444
Giải Năm 6524
Giải Sáu 0442 - 4613 - 4011
Giải Bảy 605
Giải Tám 73
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 05
1 11, 13, 18
2 24
3
4 42, 44, 46
5 51, 57, 58
6 61, 68, 69
7 71, 73, 76, 78
8
9

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 28/01/2024

Xổ số Kon Tum 2024-01-28
Giải đặc biệt 244215
Giải Nhất 35448
Giải Nhì 50144
Giải Ba 03656 - 44357
Giải Bốn 50726 - 42857 - 20344 - 9504258002 - 96455 - 94822
Giải Năm 3616
Giải Sáu 7527 - 5441 - 7754
Giải Bảy 972
Giải Tám 21
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 02
1 15, 16
2 21, 22, 26, 27
3
4 41, 42, 44, 44, 48
5 54, 55, 56, 57, 57
6
7 72
8
9

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 21/01/2024

Xổ số Kon Tum 2024-01-21
Giải đặc biệt 864267
Giải Nhất 89378
Giải Nhì 69665
Giải Ba 36299 - 41142
Giải Bốn 39221 - 33110 - 74099 - 3264558729 - 78289 - 31505
Giải Năm 8803
Giải Sáu 7695 - 9151 - 7364
Giải Bảy 267
Giải Tám 21
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 03, 05
1 10
2 21, 21, 29
3
4 42, 45
5 51
6 64, 65, 67, 67
7 78
8 89
9 95, 99, 99