Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 01/01/2023

Xổ số Kon Tum 2023-01-01
Giải đặc biệt 454379
Giải Nhất 81227
Giải Nhì 99822
Giải Ba 35553 - 00432
Giải Bốn 43125 - 66537 - 51911 - 4003245676 - 32780 - 67611
Giải Năm 0058
Giải Sáu 4565 - 8070 - 2677
Giải Bảy 857
Giải Tám 22
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0
1 11, 11
2 22, 22, 25, 27
3 32, 32, 37
4
5 53, 57, 58
6 65
7 70, 76, 77, 79
8 80
9

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 25/12/2022

Xổ số Kon Tum 2022-12-25
Giải đặc biệt 521078
Giải Nhất 16751
Giải Nhì 71676
Giải Ba 98695 - 52654
Giải Bốn 79180 - 78870 - 70128 - 9607702729 - 24887 - 13380
Giải Năm 2757
Giải Sáu 4619 - 1625 - 6423
Giải Bảy 260
Giải Tám 36
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0
1 19
2 23, 25, 28, 29
3 36
4
5 51, 54, 57
6 60
7 70, 76, 77, 78
8 80, 80, 87
9 95

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 18/12/2022

Xổ số Kon Tum 2022-12-18
Giải đặc biệt 167460
Giải Nhất 13558
Giải Nhì 77628
Giải Ba 91810 - 76495
Giải Bốn 83333 - 44811 - 18179 - 9495269332 - 69236 - 73824
Giải Năm 0094
Giải Sáu 3435 - 4205 - 9481
Giải Bảy 128
Giải Tám 68
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 05
1 10, 11
2 24, 28, 28
3 32, 33, 35, 36
4
5 52, 58
6 60, 68
7 79
8 81
9 94, 95

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 11/12/2022

Xổ số Kon Tum 2022-12-11
Giải đặc biệt 718120
Giải Nhất 82040
Giải Nhì 80725
Giải Ba 87605 - 23798
Giải Bốn 55765 - 60607 - 87020 - 1303721978 - 26719 - 12502
Giải Năm 9698
Giải Sáu 3492 - 9347 - 2948
Giải Bảy 897
Giải Tám 73
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0 02, 05, 07
1 19
2 20, 20, 25
3 37
4 40, 47, 48
5
6 65
7 73, 78
8
9 92, 97, 98, 98

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Kon Tum Mở thưởng ngày: 04/12/2022

Xổ số Kon Tum 2022-12-04
Giải đặc biệt 662829
Giải Nhất 02211
Giải Nhì 01066
Giải Ba 34976 - 20611
Giải Bốn 59994 - 75811 - 88352 - 9344959268 - 39172 - 47623
Giải Năm 7699
Giải Sáu 8915 - 0381 - 8720
Giải Bảy 044
Giải Tám 61
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Kon Tum
Đầu Đuôi
0
1 11, 11, 11, 15
2 20, 23, 29
3
4 44, 49
5 52
6 61, 66, 68
7 72, 76
8 81
9 94, 99