Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Phú Yên Mở thưởng ngày: 30/03/2026

Xổ số Phú Yên 2026-03-30
Giải đặc biệt 773338
Giải Nhất 42335
Giải Nhì 11387
Giải Ba 82506 - 90054
Giải Bốn 32103 - 27149 - 51458 - 6226187112 - 82775 - 04404
Giải Năm 9337
Giải Sáu 8090 - 6083 - 0892
Giải Bảy 648
Giải Tám 64
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Phú Yên
Đầu Đuôi
0 03, 04, 06
1 12
2
3 35, 37, 38
4 48, 49
5 54, 58
6 61, 64
7 75
8 83, 87
9 90, 92

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Phú Yên Mở thưởng ngày: 23/03/2026

Xổ số Phú Yên 2026-03-23
Giải đặc biệt 593310
Giải Nhất 24235
Giải Nhì 44333
Giải Ba 65338 - 92292
Giải Bốn 00299 - 76747 - 80513 - 2476152012 - 56511 - 79344
Giải Năm 3719
Giải Sáu 5081 - 4337 - 5289
Giải Bảy 997
Giải Tám 05
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Phú Yên
Đầu Đuôi
0 05
1 10, 11, 12, 13, 19
2
3 33, 35, 37, 38
4 44, 47
5
6 61
7
8 81, 89
9 92, 97, 99

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Phú Yên Mở thưởng ngày: 16/03/2026

Xổ số Phú Yên 2026-03-16
Giải đặc biệt 218173
Giải Nhất 13120
Giải Nhì 74181
Giải Ba 89107 - 35330
Giải Bốn 36025 - 30978 - 48606 - 1120349205 - 38697 - 51380
Giải Năm 3232
Giải Sáu 8781 - 1784 - 2548
Giải Bảy 724
Giải Tám 64
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Phú Yên
Đầu Đuôi
0 03, 05, 06, 07
1
2 20, 24, 25
3 30, 32
4 48
5
6 64
7 73, 78
8 80, 81, 81, 84
9 97

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Phú Yên Mở thưởng ngày: 09/03/2026

Xổ số Phú Yên 2026-03-09
Giải đặc biệt 740058
Giải Nhất 55383
Giải Nhì 20909
Giải Ba 17665 - 51751
Giải Bốn 02012 - 00048 - 97973 - 9111977652 - 75523 - 11886
Giải Năm 7805
Giải Sáu 0000 - 2981 - 5813
Giải Bảy 702
Giải Tám 70
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Phú Yên
Đầu Đuôi
0 00, 02, 05, 09
1 12, 13, 19
2 23
3
4 48
5 51, 52, 58
6 65
7 70, 73
8 81, 83, 86
9

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Phú Yên Mở thưởng ngày: 02/03/2026

Xổ số Phú Yên 2026-03-02
Giải đặc biệt 758694
Giải Nhất 81941
Giải Nhì 16735
Giải Ba 71289 - 68889
Giải Bốn 57052 - 20393 - 24018 - 8678748729 - 83246 - 24305
Giải Năm 9255
Giải Sáu 2689 - 3439 - 4171
Giải Bảy 522
Giải Tám 94
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Phú Yên
Đầu Đuôi
0 05
1 18
2 22, 29
3 35, 39
4 41, 46
5 52, 55
6
7 71
8 87, 89, 89, 89
9 93, 94, 94