Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Phú Yên Mở thưởng ngày: 19/01/2026

Xổ số Phú Yên 2026-01-19
Giải đặc biệt 988921
Giải Nhất 89911
Giải Nhì 30039
Giải Ba 93198 - 31518
Giải Bốn 58504 - 90202 - 86782 - 9104547702 - 46504 - 79551
Giải Năm 5488
Giải Sáu 4638 - 0555 - 6734
Giải Bảy 774
Giải Tám 15
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Phú Yên
Đầu Đuôi
0 02, 02, 04, 04
1 11, 15, 18
2 21
3 34, 38, 39
4 45
5 51, 55
6
7 74
8 82, 88
9 98

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Phú Yên Mở thưởng ngày: 12/01/2026

Xổ số Phú Yên 2026-01-12
Giải đặc biệt 321282
Giải Nhất 71307
Giải Nhì 11152
Giải Ba 12226 - 56906
Giải Bốn 92213 - 36607 - 86786 - 5319539593 - 88651 - 90080
Giải Năm 1499
Giải Sáu 9339 - 2678 - 5030
Giải Bảy 158
Giải Tám 06
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Phú Yên
Đầu Đuôi
0 06, 06, 07, 07
1 13
2 26
3 30, 39
4
5 51, 52, 58
6
7 78
8 80, 82, 86
9 93, 95, 99

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Phú Yên Mở thưởng ngày: 05/01/2026

Xổ số Phú Yên 2026-01-05
Giải đặc biệt 939254
Giải Nhất 73929
Giải Nhì 89750
Giải Ba 20085 - 86404
Giải Bốn 90010 - 63516 - 33317 - 1970219759 - 51690 - 09535
Giải Năm 1318
Giải Sáu 7928 - 0133 - 1115
Giải Bảy 280
Giải Tám 59
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Phú Yên
Đầu Đuôi
0 02, 04
1 10, 15, 16, 17, 18
2 28, 29
3 33, 35
4
5 50, 54, 59, 59
6
7
8 80, 85
9 90

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Phú Yên Mở thưởng ngày: 29/12/2025

Xổ số Phú Yên 2025-12-29
Giải đặc biệt 073547
Giải Nhất 33738
Giải Nhì 80741
Giải Ba 50884 - 42392
Giải Bốn 62137 - 87719 - 21069 - 4318979063 - 94737 - 33997
Giải Năm 1441
Giải Sáu 5400 - 1599 - 2640
Giải Bảy 095
Giải Tám 95
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Phú Yên
Đầu Đuôi
0 00
1 19
2
3 37, 37, 38
4 40, 41, 41, 47
5
6 63, 69
7
8 84, 89
9 92, 95, 95, 97, 99

Kết quả xổ số Miền Trung

Xổ số Phú Yên Mở thưởng ngày: 22/12/2025

Xổ số Phú Yên 2025-12-22
Giải đặc biệt 286728
Giải Nhất 96246
Giải Nhì 52213
Giải Ba 51038 - 18155
Giải Bốn 70250 - 07760 - 18501 - 0538741628 - 75199 - 42077
Giải Năm 0241
Giải Sáu 1200 - 0886 - 2092
Giải Bảy 736
Giải Tám 91
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Phú Yên
Đầu Đuôi
0 00, 01
1 13
2 28, 28
3 36, 38
4 41, 46
5 50, 55
6 60
7 77
8 86, 87
9 91, 92, 99