Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Tây Ninh Mở thưởng ngày: 06/06/2024

Xổ số Tây Ninh 2024-06-06
Giải đặc biệt 320999
Giải Nhất 93497
Giải Nhì 13036
Giải Ba 14865 - 42497
Giải Bốn 89370 - 13061 - 99402 - 7116200766 - 02991 - 21219
Giải Năm 9704
Giải Sáu 6601 - 1231 - 3616
Giải Bảy 670
Giải Tám 93
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Tây Ninh
Đầu Đuôi
0 01, 02, 04
1 16, 19
2
3 31, 36
4
5
6 61, 62, 65, 66
7 70, 70
8
9 91, 93, 97, 97, 99

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Tây Ninh Mở thưởng ngày: 30/05/2024

Xổ số Tây Ninh 2024-05-30
Giải đặc biệt 284641
Giải Nhất 04751
Giải Nhì 98379
Giải Ba 05359 - 74747
Giải Bốn 77375 - 03201 - 09570 - 4754914702 - 61705 - 17998
Giải Năm 7285
Giải Sáu 9859 - 1433 - 4173
Giải Bảy 701
Giải Tám 79
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Tây Ninh
Đầu Đuôi
0 01, 01, 02, 05
1
2
3 33
4 41, 47, 49
5 51, 59, 59
6
7 70, 73, 75, 79, 79
8 85
9 98

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Tây Ninh Mở thưởng ngày: 23/05/2024

Xổ số Tây Ninh 2024-05-23
Giải đặc biệt 616286
Giải Nhất 10544
Giải Nhì 37220
Giải Ba 35613 - 27085
Giải Bốn 60952 - 71219 - 29883 - 1599773854 - 55722 - 23699
Giải Năm 7018
Giải Sáu 0316 - 0848 - 4252
Giải Bảy 491
Giải Tám 54
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Tây Ninh
Đầu Đuôi
0
1 13, 16, 18, 19
2 20, 22
3
4 44, 48
5 52, 52, 54, 54
6
7
8 83, 85, 86
9 91, 97, 99

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Tây Ninh Mở thưởng ngày: 16/05/2024

Xổ số Tây Ninh 2024-05-16
Giải đặc biệt 627275
Giải Nhất 15283
Giải Nhì 92730
Giải Ba 81726 - 82113
Giải Bốn 77722 - 22731 - 88987 - 0781965116 - 70073 - 41996
Giải Năm 6421
Giải Sáu 7677 - 5991 - 7658
Giải Bảy 901
Giải Tám 54
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Tây Ninh
Đầu Đuôi
0 01
1 13, 16, 19
2 21, 22, 26
3 30, 31
4
5 54, 58
6
7 73, 75, 77
8 83, 87
9 91, 96

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Tây Ninh Mở thưởng ngày: 09/05/2024

Xổ số Tây Ninh 2024-05-09
Giải đặc biệt 737385
Giải Nhất 77216
Giải Nhì 49941
Giải Ba 68813 - 99316
Giải Bốn 88910 - 34515 - 89312 - 4569446503 - 13945 - 71773
Giải Năm 7808
Giải Sáu 6508 - 6681 - 9233
Giải Bảy 305
Giải Tám 62
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Tây Ninh
Đầu Đuôi
0 03, 05, 08, 08
1 10, 12, 13, 15, 16, 16
2
3 33
4 41, 45
5
6 62
7 73
8 81, 85
9 94