Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Trà Vinh Mở thưởng ngày: 20/11/2020

Xổ số Trà Vinh 2020-11-20
Giải đặc biệt 358536
Giải Nhất 43401
Giải Nhì 42772
Giải Ba 02537 - 10805
Giải Bốn 78076 - 53687 - 71580 - 2914993970 - 13977 - 30959
Giải Năm 1726
Giải Sáu 6800 - 7448 - 3408
Giải Bảy 706
Giải Tám 48
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Trà Vinh
Đầu Đuôi
0 00, 01, 05, 06, 08
1
2 26
3 36, 37
4 48, 48, 49
5 59
6
7 70, 72, 76, 77
8 80, 87
9

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Trà Vinh Mở thưởng ngày: 13/11/2020

Xổ số Trà Vinh 2020-11-13
Giải đặc biệt 666115
Giải Nhất 90962
Giải Nhì 92926
Giải Ba 27746 - 84106
Giải Bốn 54763 - 80772 - 84707 - 2691329743 - 65672 - 16765
Giải Năm 5363
Giải Sáu 8095 - 1175 - 6483
Giải Bảy 084
Giải Tám 91
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Trà Vinh
Đầu Đuôi
0 06, 07
1 13, 15
2 26
3
4 43, 46
5
6 62, 63, 63, 65
7 72, 72, 75
8 83, 84
9 91, 95

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Trà Vinh Mở thưởng ngày: 06/11/2020

Xổ số Trà Vinh 2020-11-06
Giải đặc biệt 844463
Giải Nhất 98940
Giải Nhì 94049
Giải Ba 10518 - 46732
Giải Bốn 41764 - 03326 - 43604 - 6862751896 - 33664 - 98102
Giải Năm 9182
Giải Sáu 0445 - 4146 - 6114
Giải Bảy 361
Giải Tám 97
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Trà Vinh
Đầu Đuôi
0 02, 04
1 14, 18
2 26, 27
3 32
4 40, 45, 46, 49
5
6 61, 63, 64, 64
7
8 82
9 96, 97

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Trà Vinh Mở thưởng ngày: 30/10/2020

Xổ số Trà Vinh 2020-10-30
Giải đặc biệt 062743
Giải Nhất 37910
Giải Nhì 99367
Giải Ba 17821 - 30538
Giải Bốn 83737 - 30474 - 79356 - 7463085484 - 36332 - 90407
Giải Năm 3214
Giải Sáu 8792 - 1879 - 5973
Giải Bảy 943
Giải Tám 57
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Trà Vinh
Đầu Đuôi
0 07
1 10, 14
2 21
3 30, 32, 37, 38
4 43, 43
5 56, 57
6 67
7 73, 74, 79
8 84
9 92

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Trà Vinh Mở thưởng ngày: 23/10/2020

Xổ số Trà Vinh 2020-10-23
Giải đặc biệt 562446
Giải Nhất 37811
Giải Nhì 28258
Giải Ba 99916 - 46373
Giải Bốn 99950 - 63044 - 97397 - 2540112597 - 96000 - 71938
Giải Năm 7342
Giải Sáu 6698 - 4819 - 3366
Giải Bảy 791
Giải Tám 12
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Trà Vinh
Đầu Đuôi
0 00, 01
1 11, 12, 16, 19
2
3 38
4 42, 44, 46
5 50, 58
6 66
7 73
8
9 91, 97, 97, 98