Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Trà Vinh Mở thưởng ngày: 20/02/2026

Xổ số Trà Vinh 2026-02-20
Giải đặc biệt 190900
Giải Nhất 84570
Giải Nhì 59752
Giải Ba 37115 - 00849
Giải Bốn 85704 - 47161 - 80509 - 0874015099 - 51342 - 18186
Giải Năm 5679
Giải Sáu 0821 - 4579 - 6259
Giải Bảy 225
Giải Tám 67
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Trà Vinh
Đầu Đuôi
0 00, 04, 09
1 15
2 21, 25
3
4 40, 42, 49
5 52, 59
6 61, 67
7 70, 79, 79
8 86
9 99

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Trà Vinh Mở thưởng ngày: 13/02/2026

Xổ số Trà Vinh 2026-02-13
Giải đặc biệt 759966
Giải Nhất 14092
Giải Nhì 15398
Giải Ba 87126 - 05108
Giải Bốn 82175 - 73690 - 38097 - 5188328279 - 90928 - 22539
Giải Năm 5552
Giải Sáu 8465 - 3236 - 6470
Giải Bảy 233
Giải Tám 34
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Trà Vinh
Đầu Đuôi
0 08
1
2 26, 28
3 33, 34, 36, 39
4
5 52
6 65, 66
7 70, 75, 79
8 83
9 90, 92, 97, 98

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Trà Vinh Mở thưởng ngày: 06/02/2026

Xổ số Trà Vinh 2026-02-06
Giải đặc biệt 546923
Giải Nhất 24014
Giải Nhì 58180
Giải Ba 28659 - 96776
Giải Bốn 26517 - 38746 - 16890 - 4452850659 - 01408 - 90601
Giải Năm 2689
Giải Sáu 3962 - 4999 - 1984
Giải Bảy 074
Giải Tám 38
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Trà Vinh
Đầu Đuôi
0 01, 08
1 14, 17
2 23, 28
3 38
4 46
5 59, 59
6 62
7 74, 76
8 80, 84, 89
9 90, 99

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Trà Vinh Mở thưởng ngày: 30/01/2026

Xổ số Trà Vinh 2026-01-30
Giải đặc biệt 524605
Giải Nhất 64435
Giải Nhì 48576
Giải Ba 09010 - 54306
Giải Bốn 81452 - 10531 - 62363 - 1288551075 - 38846 - 37579
Giải Năm 2358
Giải Sáu 7897 - 1989 - 4518
Giải Bảy 354
Giải Tám 80
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Trà Vinh
Đầu Đuôi
0 05, 06
1 10, 18
2
3 31, 35
4 46
5 52, 54, 58
6 63
7 75, 76, 79
8 80, 85, 89
9 97

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Trà Vinh Mở thưởng ngày: 23/01/2026

Xổ số Trà Vinh 2026-01-23
Giải đặc biệt 860646
Giải Nhất 14377
Giải Nhì 34509
Giải Ba 90800 - 69588
Giải Bốn 88283 - 81726 - 68817 - 8282778758 - 72911 - 73253
Giải Năm 4379
Giải Sáu 9737 - 7750 - 4274
Giải Bảy 923
Giải Tám 00
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Trà Vinh
Đầu Đuôi
0 00, 00, 09
1 11, 17
2 23, 26, 27
3 37
4 46
5 50, 53, 58
6
7 74, 77, 79
8 83, 88
9