Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Vũng Tàu Mở thưởng ngày: 11/01/2022

Xổ số Vũng Tàu 2022-01-11
Giải đặc biệt 487766
Giải Nhất 90390
Giải Nhì 97177
Giải Ba 03094 - 46472
Giải Bốn 32623 - 70080 - 43571 - 8810603109 - 82835 - 11298
Giải Năm 7499
Giải Sáu 6214 - 0133 - 7113
Giải Bảy 600
Giải Tám 16
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Vũng Tàu
Đầu Đuôi
0 00, 06, 09
1 13, 14, 16
2 23
3 33, 35
4
5
6 66
7 71, 72, 77
8 80
9 90, 94, 98, 99

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Vũng Tàu Mở thưởng ngày: 04/01/2022

Xổ số Vũng Tàu 2022-01-04
Giải đặc biệt 719902
Giải Nhất 08880
Giải Nhì 46167
Giải Ba 25576 - 12948
Giải Bốn 26713 - 19333 - 67824 - 9419565801 - 28550 - 48427
Giải Năm 7831
Giải Sáu 1915 - 8163 - 5693
Giải Bảy 098
Giải Tám 47
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Vũng Tàu
Đầu Đuôi
0 01, 02
1 13, 15
2 24, 27
3 31, 33
4 47, 48
5 50
6 63, 67
7 76
8 80
9 93, 95, 98

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Vũng Tàu Mở thưởng ngày: 28/12/2021

Xổ số Vũng Tàu 2021-12-28
Giải đặc biệt 976997
Giải Nhất 33520
Giải Nhì 15410
Giải Ba 69997 - 22304
Giải Bốn 95467 - 48436 - 73935 - 3217912321 - 98353 - 28684
Giải Năm 8595
Giải Sáu 3193 - 4586 - 4387
Giải Bảy 067
Giải Tám 39
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Vũng Tàu
Đầu Đuôi
0 04
1 10
2 20, 21
3 35, 36, 39
4
5 53
6 67, 67
7 79
8 84, 86, 87
9 93, 95, 97, 97

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Vũng Tàu Mở thưởng ngày: 21/12/2021

Xổ số Vũng Tàu 2021-12-21
Giải đặc biệt 218454
Giải Nhất 72904
Giải Nhì 15201
Giải Ba 08270 - 61291
Giải Bốn 28994 - 97626 - 92389 - 1407601245 - 02216 - 03222
Giải Năm 9581
Giải Sáu 0284 - 1036 - 6653
Giải Bảy 698
Giải Tám 94
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Vũng Tàu
Đầu Đuôi
0 01, 04
1 16
2 22, 26
3 36
4 45
5 53, 54
6
7 70, 76
8 81, 84, 89
9 91, 94, 94, 98

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Vũng Tàu Mở thưởng ngày: 14/12/2021

Xổ số Vũng Tàu 2021-12-14
Giải đặc biệt 359804
Giải Nhất 11610
Giải Nhì 32830
Giải Ba 63519 - 47788
Giải Bốn 37983 - 14318 - 03309 - 7383121742 - 67667 - 25712
Giải Năm 8453
Giải Sáu 0155 - 2226 - 2165
Giải Bảy 442
Giải Tám 28
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Vũng Tàu
Đầu Đuôi
0 04, 09
1 10, 12, 18, 19
2 26, 28
3 30, 31
4 42, 42
5 53, 55
6 65, 67
7
8 83, 88
9