Đến nội dung

Sổ kết quả

Mới nhất

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Vũng Tàu Mở thưởng ngày: 05/05/2026

Xổ số Vũng Tàu 2026-05-05
Giải đặc biệt 742546
Giải Nhất 84324
Giải Nhì 69796
Giải Ba 21917 - 33901
Giải Bốn 23130 - 83376 - 84978 - 2688267133 - 75793 - 87600
Giải Năm 8171
Giải Sáu 6837 - 3319 - 9965
Giải Bảy 412
Giải Tám 32
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Vũng Tàu
Đầu Đuôi
0 00, 01
1 12, 17, 19
2 24
3 30, 32, 33, 37
4 46
5
6 65
7 71, 76, 78
8 82
9 93, 96

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Vũng Tàu Mở thưởng ngày: 28/04/2026

Xổ số Vũng Tàu 2026-04-28
Giải đặc biệt 718994
Giải Nhất 76443
Giải Nhì 05151
Giải Ba 25711 - 29181
Giải Bốn 77928 - 68144 - 67768 - 9899979773 - 88743 - 25501
Giải Năm 9162
Giải Sáu 0199 - 4371 - 3696
Giải Bảy 860
Giải Tám 92
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Vũng Tàu
Đầu Đuôi
0 01
1 11
2 28
3
4 43, 43, 44
5 51
6 60, 62, 68
7 71, 73
8 81
9 92, 94, 96, 99, 99

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Vũng Tàu Mở thưởng ngày: 21/04/2026

Xổ số Vũng Tàu 2026-04-21
Giải đặc biệt 548134
Giải Nhất 03546
Giải Nhì 10188
Giải Ba 71452 - 14192
Giải Bốn 86560 - 30820 - 52997 - 7587536307 - 77531 - 13956
Giải Năm 1852
Giải Sáu 6870 - 9601 - 8110
Giải Bảy 902
Giải Tám 17
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Vũng Tàu
Đầu Đuôi
0 01, 02, 07
1 10, 17
2 20
3 31, 34
4 46
5 52, 52, 56
6 60
7 70, 75
8 88
9 92, 97

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Vũng Tàu Mở thưởng ngày: 14/04/2026

Xổ số Vũng Tàu 2026-04-14
Giải đặc biệt 433594
Giải Nhất 24529
Giải Nhì 58385
Giải Ba 64120 - 61574
Giải Bốn 71762 - 42222 - 80690 - 0572869430 - 60759 - 29930
Giải Năm 8073
Giải Sáu 3858 - 2210 - 0654
Giải Bảy 324
Giải Tám 31
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Vũng Tàu
Đầu Đuôi
0
1 10
2 20, 22, 24, 28, 29
3 30, 30, 31
4
5 54, 58, 59
6 62
7 73, 74
8 85
9 90, 94

Kết quả xổ số Miền Nam

Xổ số Vũng Tàu Mở thưởng ngày: 07/04/2026

Xổ số Vũng Tàu 2026-04-07
Giải đặc biệt 349501
Giải Nhất 93740
Giải Nhì 18128
Giải Ba 84406 - 40555
Giải Bốn 38389 - 72651 - 19745 - 2788932062 - 29170 - 32279
Giải Năm 5182
Giải Sáu 4119 - 4902 - 6747
Giải Bảy 041
Giải Tám 25
Lô tô đầu và đuôi Xổ số Vũng Tàu
Đầu Đuôi
0 01, 02, 06
1 19
2 25, 28
3
4 40, 41, 45, 47
5 51, 55
6 62
7 70, 79
8 82, 89, 89
9